TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

というのに

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
toiunoni giọng máy của trình duyệt

というのに nghĩa là dù, mặc dù.

Nghĩa của というのに

Cụm từ

  1. Dù, mặc dù.

Cách viết khác: と言うのに

Câu ví dụ với というのに

  • 誰もその老人をねたまなかった。彼が百万長者だったというのに。 Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.Tatoeba #136450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ even though; despite; when

Câu hỏi thường gặp

というのに nghĩa là gì?

というのに (cụm từ) nghĩa là dù, mặc dù.

というのに đọc là gì?

というのに đọc là というのに (romaji: toiunoni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.