Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
電話ボックス nghĩa là buồng điện thoại.
Nghĩa của 電話ボックス
Danh từ
Buồng điện thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ telephone booth; telephone box
Câu hỏi thường gặp
電話ボックス nghĩa là gì?
電話ボックス (danh từ) nghĩa là buồng điện thoại.
電話ボックス đọc là gì?
電話ボックス đọc là でんわボックス (romaji: denwabokkusu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.