TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電器(でんき)

từ thông dụng
でんきdenki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN KHÍ 電 điện·器 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

電器 nghĩa là điện khí.

Nghĩa của 電器

Danh từ

  1. Điện khí. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 電器

Câu ví dụ với 電器

  • 誰か携帯の充電器持ってない? Có ai có sạc điện thoại không?Tatoeba #3652304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric (goods)

Câu hỏi thường gặp

電器 nghĩa là gì?

電器 (danh từ) nghĩa là điện khí.

電器 đọc là gì?

電器 đọc là でんき (romaji: denki).

Âm Hán Việt của 電器 là gì?

Âm Hán Việt của 電器 là "điện khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.