電解質
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện giải chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
電解質 nghĩa là chất điện li, chất điện giải, chất điện phân.
Nghĩa của 電解質
Danh từ
- Chất điện li, chất điện giải, chất điện phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrolyte
Câu hỏi thường gặp
電解質 nghĩa là gì?
電解質 (danh từ) nghĩa là chất điện li, chất điện giải, chất điện phân.
電解質 đọc là gì?
電解質 đọc là でんかいしつ (romaji: denkaishitsu).
Âm Hán Việt của 電解質 là gì?
Âm Hán Việt của 電解質 là "điện giải chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.