伝達
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền đạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
伝達 nghĩa là truyền đạt.
Nghĩa của 伝達
Danh từ
- Truyền đạt. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transmission (e.g. news, chemical signals, electricity); communication; delivery; conveyance; transfer
Câu hỏi thường gặp
伝達 nghĩa là gì?
伝達 (danh từ) nghĩa là truyền đạt.
伝達 đọc là gì?
伝達 đọc là でんたつ (romaji: dentatsu).
Âm Hán Việt của 伝達 là gì?
Âm Hán Việt của 伝達 là "truyền đạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.