TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

伝達(でんたつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
でんたつdentatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUYỀN ĐẠT 伝 truyền·達 đạt

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền đạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

伝達 nghĩa là truyền đạt.

Nghĩa của 伝達

Danh từ

  1. Truyền đạt. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transmission (e.g. news, chemical signals, electricity); communication; delivery; conveyance; transfer

Câu hỏi thường gặp

伝達 nghĩa là gì?

伝達 (danh từ) nghĩa là truyền đạt.

伝達 đọc là gì?

伝達 đọc là でんたつ (romaji: dentatsu).

Âm Hán Việt của 伝達 là gì?

Âm Hán Việt của 伝達 là "truyền đạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.