TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

斗(と)

từ thông dụng
とto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 斗 đấu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

斗 nghĩa là Một đơn vị đo chất lỏng lỗi thời bằng 18 lít (18,000 cm3).

Nghĩa của 斗

Danh từ

  1. Một đơn vị đo chất lỏng lỗi thời bằng 18 lít (18,000 cm3)

Từ liên quan với 斗

Từ ghép có 斗

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ to; traditional unit of volume, approx. 18 litres
  • Danh từ square bearing block (at the top of a pillar)
  • Danh từ Chinese "Dipper" constellation (one of the 28 mansions)
  • Danh từ third string of a koto (counting from the player's near side)

Câu hỏi thường gặp

斗 nghĩa là gì?

斗 (danh từ) nghĩa là Một đơn vị đo chất lỏng lỗi thời bằng 18 lít (18,000 cm3).

斗 đọc là gì?

斗 đọc là と (romaji: to).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.