斗
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
斗 nghĩa là Một đơn vị đo chất lỏng lỗi thời bằng 18 lít (18,000 cm3).
Nghĩa của 斗
Danh từ
- Một đơn vị đo chất lỏng lỗi thời bằng 18 lít (18,000 cm3)
Từ liên quan với 斗
Từ ghép có 斗
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ to; traditional unit of volume, approx. 18 litres
- Danh từ square bearing block (at the top of a pillar)
- Danh từ Chinese "Dipper" constellation (one of the 28 mansions)
- Danh từ third string of a koto (counting from the player's near side)
Câu hỏi thường gặp
斗 nghĩa là gì?
斗 (danh từ) nghĩa là Một đơn vị đo chất lỏng lỗi thời bằng 18 lít (18,000 cm3).
斗 đọc là gì?
斗 đọc là と (romaji: to).