電池
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện trì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電池 nghĩa là pin, bình điện.
Nghĩa của 電池
Danh từ
- Pin, bình điện.
Câu ví dụ với 電池
- 電池がだめになっちゃった。 Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124770
- この懐中電灯は2個の電池が必要だ。 Cái đèn pin này cần hai cục pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222655
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ battery; cell
Câu hỏi thường gặp
電池 nghĩa là gì?
電池 (danh từ) nghĩa là pin, bình điện.
電池 đọc là gì?
電池 đọc là でんち (romaji: denchi).
Âm Hán Việt của 電池 là gì?
Âm Hán Việt của 電池 là "điện trì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.