TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電池(でんち)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
でんちdenchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN TRÌ 電 điện·池 trì

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện trì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電池 nghĩa là pin, bình điện.

Nghĩa của 電池

Danh từ

  1. Pin, bình điện.

Câu ví dụ với 電池

  • 電池がだめになっちゃった。 Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124770
  • この懐中電灯は2個の電池が必要だ。 Cái đèn pin này cần hai cục pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222655

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battery; cell

Câu hỏi thường gặp

電池 nghĩa là gì?

電池 (danh từ) nghĩa là pin, bình điện.

電池 đọc là gì?

電池 đọc là でんち (romaji: denchi).

Âm Hán Việt của 電池 là gì?

Âm Hán Việt của 電池 là "điện trì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.