Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
電源回路 nghĩa là bộ nguồn.
Nghĩa của 電源回路
Danh từ
Bộ nguồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ power supply
Câu hỏi thường gặp
電源回路 nghĩa là gì?
電源回路 (danh từ) nghĩa là bộ nguồn.
電源回路 đọc là gì?
電源回路 đọc là でんげんかいろ (romaji: dengenkairo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.