TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

党員(とういん)

từ thông dụng
とういんtōin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢNG VIÊN 党 đảng·員 viên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảng viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

党員 nghĩa là đảng viên.

Nghĩa của 党員

Danh từ

  1. Đảng viên. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 党員

  • 彼らは自由党員たちと同盟した。 Họ đã bắt tay với đảng Tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96900

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ party member

Câu hỏi thường gặp

党員 nghĩa là gì?

党員 (danh từ) nghĩa là đảng viên.

党員 đọc là gì?

党員 đọc là とういん (romaji: tōin).

Âm Hán Việt của 党員 là gì?

Âm Hán Việt của 党員 là "đảng viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.