党員
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảng viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
党員 nghĩa là đảng viên.
Nghĩa của 党員
Danh từ
- Đảng viên. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 党員
- 彼らは自由党員たちと同盟した。 Họ đã bắt tay với đảng Tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ party member
Câu hỏi thường gặp
党員 nghĩa là gì?
党員 (danh từ) nghĩa là đảng viên.
党員 đọc là gì?
党員 đọc là とういん (romaji: tōin).
Âm Hán Việt của 党員 là gì?
Âm Hán Việt của 党員 là "đảng viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.