電信
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện tín” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
電信 nghĩa là điện tín, máy điện báo, điện báo.
Nghĩa của 電信
Danh từ
- Điện tín, máy điện báo, điện báo. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 電信
Câu ví dụ với 電信
- 電信を発明したのは誰だか知っていますか。 Ngươi biết ai phát minh điện tín không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124773
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (electric) telegraph; telegraphy; telegraphic communication; telegram
Câu hỏi thường gặp
電信 nghĩa là gì?
電信 (danh từ) nghĩa là điện tín, máy điện báo, điện báo.
電信 đọc là gì?
電信 đọc là でんしん (romaji: denshin).
Âm Hán Việt của 電信 là gì?
Âm Hán Việt của 電信 là "điện tín". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.