電撃
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện kích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電撃 nghĩa là va chạm điện, điện giật.
Nghĩa của 電撃
Danh từ
- Va chạm điện, điện giật.
Từ ghép có 電撃
- 電撃戦 — Chiến tranh chớp nhoáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electric shock
- Danh từ blitz; lightning attack
- Tính từ sudden and without warning; shocking
Câu hỏi thường gặp
電撃 nghĩa là gì?
電撃 (danh từ) nghĩa là va chạm điện, điện giật.
電撃 đọc là gì?
電撃 đọc là でんげき (romaji: dengeki).
Âm Hán Việt của 電撃 là gì?
Âm Hán Việt của 電撃 là "điện kích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.