癜風
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điến phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
癜風 nghĩa là lang ben.
Nghĩa của 癜風
Danh từ
- Lang ben.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tinea versicolor; pityriasis versicolor; chromophytosis
Câu hỏi thường gặp
癜風 nghĩa là gì?
癜風 (danh từ) nghĩa là lang ben.
癜風 đọc là gì?
癜風 đọc là でんぷう (romaji: denpū).
Âm Hán Việt của 癜風 là gì?
Âm Hán Việt của 癜風 là "điến phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.