TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

唐(とう)

từ thông dụngtên riêng
とうtō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƯỜNG 唐 đường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

唐 nghĩa là nhà đường.

Nghĩa của 唐

Danh từ riêng

  1. Nhà đường.

Từ ghép có 唐

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tang dynasty (of China; 618-907); T'ang dynasty
  • Danh từ China; foreign country (cổ)

Câu hỏi thường gặp

唐 nghĩa là gì?

唐 (danh từ riêng) nghĩa là nhà đường.

唐 đọc là gì?

唐 đọc là とう (romaji: tō).

Âm Hán Việt của 唐 là gì?

Âm Hán Việt của 唐 là "đường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.