伝令
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “truyền lệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
伝令 nghĩa là người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin.
Nghĩa của 伝令
Danh từ
- Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delivering an order; dispatch of an order
- Danh từ messenger; orderly; runner
Câu hỏi thường gặp
伝令 nghĩa là gì?
伝令 (danh từ) nghĩa là người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin.
伝令 đọc là gì?
伝令 đọc là でんれい (romaji: denrei).
Âm Hán Việt của 伝令 là gì?
Âm Hán Việt của 伝令 là "truyền lệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.