TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吐息(といき)

といきtoiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ TỨC 吐 thổ·息 tức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ tức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

吐息 nghĩa là thở dài.

Nghĩa của 吐息

Danh từ

  1. Thở dài.

Câu ví dụ với 吐息

  • トムは吐息をついた。 Tom đã thở dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10181952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sigh; long breath

Câu hỏi thường gặp

吐息 nghĩa là gì?

吐息 (danh từ) nghĩa là thở dài.

吐息 đọc là gì?

吐息 đọc là といき (romaji: toiki).

Âm Hán Việt của 吐息 là gì?

Âm Hán Việt của 吐息 là "thổ tức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.