電話に出る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 電話に出る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to answer the phone
Cách viết khác: 電話にでる
Cách chia của 電話に出る
| Thể lịch sự (ます) | 電話に出ます |
| Thể て | 電話に出て |
| Quá khứ (た) | 電話に出た |
| Phủ định (ない) | 電話に出ない |
| Khả năng | 電話に出られる |
| Ý chí (よう) | 電話に出よう |
| Điều kiện (ば) | 電話に出れば |
| Bị động | 電話に出られる |
| Sai khiến | 電話に出させる |
| Mệnh lệnh | 電話に出ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 電話に出る
- 誰も電話に出なかった。 Không ai nghe điện thoại cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135995
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.