投影機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu ảnh cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
投影機 nghĩa là máy chiếu.
Nghĩa của 投影機
Danh từ
- Máy chiếu.
Từ liên quan với 投影機
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ projector
Câu hỏi thường gặp
投影機 nghĩa là gì?
投影機 (danh từ) nghĩa là máy chiếu.
投影機 đọc là gì?
投影機 đọc là とうえいき (romaji: tōeiki).
Âm Hán Việt của 投影機 là gì?
Âm Hán Việt của 投影機 là "đầu ảnh cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.