Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng た — trang 15
5.408 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng た, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 15/28
- 敵機てっき
- 鉄器時代てっきじだいthời đại đồ sắt
- 撤去てっきょ
- 鉄橋てっきょう
- てっきり
- 鉄筋てっきん
- 鉄琴てっきんchuông
- 鉄拳てっけん
- 鉄鋼てっこう
- 鉄鉱てっこう
- 鉄工てっこう
- 鉄骨てっこつ
- 撤収てっしゅう
- 徹するてっする
- 鉄製てっせい
- 鉄線てっせん
- 鉄則てっそく
- 撤退てったい
- 鉄柱てっちゅう
- 徹底てってい
- 徹底的てっていてき
- 鉄塔てっとう
- 徹頭徹尾てっとうてつび
- 手っ取り早いてっとりばやい
- 撤廃てっぱい
- 鉄板てっぱん
- 撤兵てっぺい
- 鉄壁てっぺきhiểm
- てっぺんđỉnh
- 鉄片てっぺん
- 鉄砲てっぽうsúng lục, súng sáu
- てっぽううおcá mang rổ
- 鉄砲水てっぽうみずlũ quét
- 鉄てつsắt
- 哲学てつがくtriết học, triết lý, nguyên lý
- 哲学者てつがくしゃnhà triết học, triết gia
- 哲学的てつがくてき
- 鉄条網てつじょうもう
- 哲人てつじんtriết nhân, triết gia, hiền giả
- 鉄人てつじん
- 手伝いてつだいphó thủ, giúp đỡ, sự giúp đỡ
- 手伝うてつだうgiúp, giúp đỡ, trợ giúp
- 手続きてつづきthủ tục
- 鉄道てつどうđường sắt, đường ray
- 鉄道駅てつどうえきnhà ga, nhà ga hành khách
- 鉄道車両てつどうしゃりょう
- 鉄道事故てつどうじこ
- 鉄道網てつどうもう
- 鉄のカーテンてつのカーテンbức màn sắt
- 鉄菱てつびしchông sắt
- 鉄分てつぶん
- 鉄棒てつぼう
- 徹夜てつや
- 鉄腕てつわん
- 鉄アレイてつアレイ
- 手作りてづくり
- 手詰まりてづまり
- 手取りてとり
- 手直してなおし
- てながざるvượn
- 手投げ弾てなげだん
- 手習いてならい
- 手に入れるてにいれるđược, đạt được, thu được
- 手に入るてにはいる
- 手荷物てにもつ
- てにをは
- 手抜きてぬき
- 手ぬぐいてぬぐい
- 手の内てのうち
- 手の甲てのこう
- 手のひらてのひらgan bàn tay, lòng bàn tay
- 手配てはい
- 手始めてはじめ
- 手はずてはず
- 手羽先てばさきcánh gà
- 手放してばなし
- 手放すてばなすbỏ
- 手早いてばやい
- 手控えてびかえ
- 手控えるてびかえる
- 手引きてびき
- 手引書てびきしょ
- 手拍子てびょうし
- 手広いてびろい
- 手広くてびろく
- 手風琴てふうきんphong cầm, đàn xếp
- 手札てふだdanh thiếp
- 手袋てぶくろgăng tay, bao tay
- 手振りてぶり
- 手弁当てべんとう
- 手本てほんgương mẫu
- 手間てま
- 手前てまえ
- 手間取るてまどる
- 手招きてまねき
- 手回してまわし
- 手土産てみやげ
- てめえ
- 手持ちてもち
- 手元てもと
- 寺てらđền, thiền viện
- 寺子屋てらこや
- 照らし合わせるてらしあわせる
- 照らすてらすchiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
- 照りてり
- 照り返してりかえし
- 照り返すてりかえす
- 照り焼きてりやき
- 手料理てりょうり
- 照るてる
- 照れ屋てれや
- 照れるてれる
- 手練手管てれんてくだ
- 手分けてわけ
- 手渡してわたし
- 手渡すてわたす
- 手を挙げるてをあげる
- 手を打つてをうつ
- 手を貸すてをかすgóp tay
- 手を切るてをきる
- 手をつなぐてをつなぐ
- 手を通すてをとおす
- 手を抜くてをぬくđốt cháy giai đoạn
- 手を振るてをふる
- 点てんđiểm, nơi
- 天てんthiên đường, trời, thiên
- 店てんquán ăn
- てんchồn vàng nhật bản
- 転移てんいdi căn
- 店員てんいんnhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người bán hàng
- 天下てんか
- 転嫁てんか
- 添加てんか
- 点火てんか
- 転化てんか
- 展開てんかいtriển khai
- 転回てんかい
- 天下一品てんかいっぴん
- 天蠍宮てんかつきゅうthiên yết, thiên hạt, bọ cạp
- 添加物てんかぶつ
- 転換てんかん
- 展観てんかん
- 天干てんかん
- てんかんbệnh động kinh, hội chứng động kinh
- 転換点てんかんてん
- 点火プラグてんかプラグ
- 天河てんがngân hà
- 天蓋てんがいmái vòm
- 天涯地角てんがいちかくthiên nhai địa giác
- 天気てんきthời tiết
- 転機てんきbước ngoặt, bước quyết định
- 天気雨てんきあめmưa bóng mây
- 天気図てんきず
- 天球てんきゅうthiên cầu
- 転居てんきょ
- 天気予報てんきよほうdự báo thời tiết
- 転勤てんきん
- 天空てんくうkhông khí, trời, bầu trời
- 天狗てんぐ
- 典型てんけい
- 点景てんけい
- 典型的てんけいてきđiển hình
- 点検てんけん
- 点呼てんこ
- 天候てんこうthời tiết
- 転向てんこう
- 転校てんこう
- 篆刻てんこく
- 天国てんごくthiên đường, thiên đàng, thiên quốc
- 点差てんさ
- 天才てんさいthiên tài
- 天災てんさいthiên tai
- 転載てんさい
- てんさいcủ cải đường
- 天才児てんさいじthần đồng
- 添削てんさく
- 点在てんざい
- 天使てんしthiên thần, thiên sứ, sứ thần
- 天子てんしhoàng đế trung hoa, thiên tử, thiên hoàng nhật bản
- 転写てんしゃphiên mã
- 店主てんしゅ
- 天守閣てんしゅかく
- 転出てんしゅつ
- 篆書てんしょtriện thư
- 天象儀てんしょうぎcung thiên văn
- 転職てんしょく
- 天職てんしょく
- 天色てんしょく
- 転身てんしん
- 転進てんしん
- 点心てんしんđiểm sấm
- 天津てんしんthiên tân
- 天津飯てんしんはんTenshindon
- 展示てんじ
- 点字てんじchữ nổi
- 展示会てんじかいtriển lãm
- てんじくねずみchuột lang, bọ
- 天竺牡丹てんじくぼたんthược dược
- 展示品てんじひんvật trưng bày, vật triển lãm
- 天寿てんじゅ