Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
唐辛子スプレー nghĩa là bình xịt hơi cay.
Nghĩa của 唐辛子スプレー
Danh từ
Bình xịt hơi cay.
Cách viết khác: トウガラシスプレー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pepper spray
Câu hỏi thường gặp
唐辛子スプレー nghĩa là gì?
唐辛子スプレー (danh từ) nghĩa là bình xịt hơi cay.
唐辛子スプレー đọc là gì?
唐辛子スプレー đọc là とうがらしスプレー (romaji: tōgarashisupurē).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.