電磁気学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện từ khí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電磁気学 nghĩa là điện từ học.
Nghĩa của 電磁気学
Danh từ
- Điện từ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrodynamics; electromagnetism
Câu hỏi thường gặp
電磁気学 nghĩa là gì?
電磁気学 (danh từ) nghĩa là điện từ học.
電磁気学 đọc là gì?
電磁気学 đọc là でんじきがく (romaji: denjikigaku).
Âm Hán Việt của 電磁気学 là gì?
Âm Hán Việt của 電磁気学 là "điện từ khí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.