当
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 当
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố this; our; the ... in question; the said ...
- Danh từ right; justice; fairness
- Danh từ checking account (viết tắt)
Từ liên quan với 当
Từ ghép có 当
- 本当 — Sự thật, chân lí, chân lý, thật.
- 当然 — Đương nhiên, tất nhiên.
- 当地 — Đây, ở đây, nơi đây.
- 当たり前 — Rõ ràng.
- 適当 — Thích đáng, đủ, đầy đủ.
- 不当 — Bất công.
- 弁当 — Cơm hộp.
- 妥当 — Thoả đáng.
- 正当 — Chính đáng, chính.
- お弁当 — Cơm hộp.
- 抵当 — Quyền cầm cố.
- 配当 — Cổ tức.
- 当座 — Hiện nay.
- 当座預金 — Tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
Câu ví dụ với 当
- 当市には橋が多い。 Có nhiều cây cầu trong thành phố này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124098
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.