TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

というのは

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
toiunowa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của というのは

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ because ...; for ...; the reason being ...
  • Cụm từ as for ...; when it comes to ...; regarding ...; how about ...

Cách viết khác: と言うのは

Câu ví dụ với というのは

  • 結婚するというのは重大な問題だ。 Kết hôn là một vấn đề quan trọng.Tatoeba #175765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.