電話帳
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
電話帳 nghĩa là Sổ tra số điện thoại.
Nghĩa của 電話帳
Danh từ
- Sổ tra số điện thoại.
Câu ví dụ với 電話帳
- 電話帳で彼の電話番号を調べた。 Tôi tra số điện thoại của anh ta trong cuốn danh bạ điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telephone directory; telephone book; phone book
Câu hỏi thường gặp
電話帳 nghĩa là gì?
電話帳 (danh từ) nghĩa là Sổ tra số điện thoại.
電話帳 đọc là gì?
電話帳 đọc là でんわちょう (romaji: denwachō).