電気自動車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện khí tự động xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電気自動車 nghĩa là xe điện, xe chạy điện, ô tô điện.
Nghĩa của 電気自動車
Danh từ
- Xe điện, xe chạy điện, ô tô điện.
Câu ví dụ với 電気自動車
- 電気自動車の性能はよくなっている。 Hiệu suất của ô tô điện đang được cải thiện.Tatoeba #124836
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electric car; electric vehicle
Câu hỏi thường gặp
電気自動車 nghĩa là gì?
電気自動車 (danh từ) nghĩa là xe điện, xe chạy điện, ô tô điện.
電気自動車 đọc là gì?
電気自動車 đọc là でんきじどうしゃ (romaji: denkijidōsha).
Âm Hán Việt của 電気自動車 là gì?
Âm Hán Việt của 電気自動車 là "điện khí tự động xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.