でんしブックリーダーdenshibukkurīdāgiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt電 điện·子 tử
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
電子ブックリーダー nghĩa là máy đọc sách.
Nghĩa của 電子ブックリーダー
Danh từ
Máy đọc sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ e-reader; e-book reader
Câu hỏi thường gặp
電子ブックリーダー nghĩa là gì?
電子ブックリーダー (danh từ) nghĩa là máy đọc sách.
電子ブックリーダー đọc là gì?
電子ブックリーダー đọc là でんしブックリーダー (romaji: denshibukkurīdā).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.