TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電話(でんわ)をかける

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
でんわをかけるdenwaokakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 電 điện·話 thoại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

電話をかける nghĩa là gọi điện, điện, điện thoại.

Nghĩa của 電話をかける

Cụm từ

  1. Gọi điện, điện, điện thoại, phôn.

Cách viết khác: 電話を掛ける

Cách chia của 電話をかける

Thể lịch sự (ます)電話をかけます
Thể て電話をかけて
Quá khứ (た)電話をかけた
Phủ định (ない)電話をかけない
Khả năng電話をかけられる
Ý chí (よう)電話をかけよう
Điều kiện (ば)電話をかければ
Bị động電話をかけられる
Sai khiến電話をかけさせる
Mệnh lệnh電話をかけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 電話をかける

  • 彼は真夜中に電話をかけてきた。 Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.Tatoeba #103702
  • 彼女は何度も私に電話をかけてきた。 Cô ấy đã gọi điện cho tôi rất nhiều lần.Tatoeba #90888
  • もし2、3分お許しいただければ、電話をかけたいのですが。 Nếu anh không phiền đợi 2,3 phút, tôi đang cần gọi điện.Tatoeba #193936
  • 彼女が戻ったら君に電話をかけさせるよ。 Tôi sẽ bảo cô ấy gọi lại cho bạn khi cô ấy quay lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95190
  • あの人たちが帰ったら、すぐに君に電話をかけてあげましょう。 Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to telephone; to make a phone call

Câu hỏi thường gặp

電話をかける nghĩa là gì?

電話をかける (cụm từ) nghĩa là gọi điện, điện, điện thoại.

電話をかける đọc là gì?

電話をかける đọc là でんわをかける (romaji: denwaokakeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.