TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

伝承(でんしょう)

từ thông dụng
でんしょうdenshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUYỀN THỪA 伝 truyền·承 thừa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “truyền thừa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

伝承 nghĩa là văn học dân gian.

Nghĩa của 伝承

Danh từ

  1. Văn học dân gian.

Cách viết khác: 傳承

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handing down (information); legend; tradition; folklore; transmission

Câu hỏi thường gặp

伝承 nghĩa là gì?

伝承 (danh từ) nghĩa là văn học dân gian.

伝承 đọc là gì?

伝承 đọc là でんしょう (romaji: denshō).

Âm Hán Việt của 伝承 là gì?

Âm Hán Việt của 伝承 là "truyền thừa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.