伝承
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “truyền thừa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
伝承 nghĩa là văn học dân gian.
Nghĩa của 伝承
Danh từ
- Văn học dân gian.
Cách viết khác: 傳承
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handing down (information); legend; tradition; folklore; transmission
Câu hỏi thường gặp
伝承 nghĩa là gì?
伝承 (danh từ) nghĩa là văn học dân gian.
伝承 đọc là gì?
伝承 đọc là でんしょう (romaji: denshō).
Âm Hán Việt của 伝承 là gì?
Âm Hán Việt của 伝承 là "truyền thừa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.