TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電化(でんか)

từ thông dụng
でんかdenka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN HOÁ 電 điện·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電化 nghĩa là điện khí hóa.

Nghĩa của 電化

Danh từ

  1. Điện khí hóa.

Câu ví dụ với 電化

  • 価格.comというサイトでは、電化製品ごとに、その商品を出品している各店舗の価格を比較することができます。 Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh giá của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.Tatoeba #8210813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrification

Câu hỏi thường gặp

電化 nghĩa là gì?

電化 (danh từ) nghĩa là điện khí hóa.

電化 đọc là gì?

電化 đọc là でんか (romaji: denka).

Âm Hán Việt của 電化 là gì?

Âm Hán Việt của 電化 là "điện hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.