電子化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện tử hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電子化 nghĩa là Số hoá.
Nghĩa của 電子化
Danh từ
- Số hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electronization; digitization; computerization
Câu hỏi thường gặp
電子化 nghĩa là gì?
電子化 (danh từ) nghĩa là Số hoá.
電子化 đọc là gì?
電子化 đọc là でんしか (romaji: denshika).
Âm Hán Việt của 電子化 là gì?
Âm Hán Việt của 電子化 là "điện tử hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.