Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “truyền văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
伝聞 nghĩa là tin đồn.
Nghĩa của 伝聞
Danh từ
Tin đồn, lời đồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hearsay; rumor; rumour; report
Câu hỏi thường gặp
伝聞 nghĩa là gì?
伝聞 (danh từ) nghĩa là tin đồn.
伝聞 đọc là gì?
伝聞 đọc là でんぶん (romaji: denbun).
Âm Hán Việt của 伝聞 là gì?
Âm Hán Việt của 伝聞 là "truyền văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.