電卓
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện trác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電卓 nghĩa là máy tính cầm tay, máy tính.
Nghĩa của 電卓
Danh từ
- viết tắt Máy tính cầm tay, máy tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calculator (electronic); pocket calculator (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
電卓 nghĩa là gì?
電卓 (danh từ) nghĩa là máy tính cầm tay, máy tính.
電卓 đọc là gì?
電卓 đọc là でんたく (romaji: dentaku).
Âm Hán Việt của 電卓 là gì?
Âm Hán Việt của 電卓 là "điện trác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.