TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

というより

từ thông dụng
toiuyori giọng máy của trình duyệt

というより nghĩa là hơn là.

Nghĩa của というより

Cụm từ

  1. Hơn là.

Cách viết khác: と言うより, とゆうより

Câu ví dụ với というより

  • 彼女は美しいというよりはかわいい。 Cô ấy dễ thương hơn là đẹp.Tatoeba #87097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ rather than; more ... than ...

Câu hỏi thường gặp

というより nghĩa là gì?

というより (cụm từ) nghĩa là hơn là.

というより đọc là gì?

というより đọc là というより (romaji: toiuyori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.