電気泳動
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện khí vịnh động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電気泳動 nghĩa là điện di.
Nghĩa của 電気泳動
Danh từ
- Điện di.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrophoresis
Câu hỏi thường gặp
電気泳動 nghĩa là gì?
電気泳動 (danh từ) nghĩa là điện di.
電気泳動 đọc là gì?
電気泳動 đọc là でんきえいどう (romaji: denkieidō).
Âm Hán Việt của 電気泳動 là gì?
Âm Hán Việt của 電気泳動 là "điện khí vịnh động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.