TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電信送金(でんしんそうきん)

でんしんそうきんdenshinsōkin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 電 điện·信 tín·送 tống·金 kim

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

電信送金 nghĩa là chuyển khoản, chuyển nhận.

Nghĩa của 電信送金

Danh từ

  1. Chuyển khoản, chuyển nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wire transfer

Câu hỏi thường gặp

電信送金 nghĩa là gì?

電信送金 (danh từ) nghĩa là chuyển khoản, chuyển nhận.

電信送金 đọc là gì?

電信送金 đọc là でんしんそうきん (romaji: denshinsōkin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.