電話会社
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện thoại hội xã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電話会社 nghĩa là công ty viễn thông, hãng viễn thông.
Nghĩa của 電話会社
Danh từ
- Công ty viễn thông, hãng viễn thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telecommunications company; telco
Câu hỏi thường gặp
電話会社 nghĩa là gì?
電話会社 (danh từ) nghĩa là công ty viễn thông, hãng viễn thông.
電話会社 đọc là gì?
電話会社 đọc là でんわがいしゃ (romaji: denwagaisha).
Âm Hán Việt của 電話会社 là gì?
Âm Hán Việt của 電話会社 là "điện thoại hội xã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.