TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電話会社(でんわがいしゃ)

でんわがいしゃdenwagaisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN THOẠI HỘI XÃ 電 điện·話 thoại·会 hội·社 xã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện thoại hội xã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電話会社 nghĩa là công ty viễn thông, hãng viễn thông.

Nghĩa của 電話会社

Danh từ

  1. Công ty viễn thông, hãng viễn thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telecommunications company; telco

Câu hỏi thường gặp

電話会社 nghĩa là gì?

電話会社 (danh từ) nghĩa là công ty viễn thông, hãng viễn thông.

電話会社 đọc là gì?

電話会社 đọc là でんわがいしゃ (romaji: denwagaisha).

Âm Hán Việt của 電話会社 là gì?

Âm Hán Việt của 電話会社 là "điện thoại hội xã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.