電源
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 電源
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ source of electricity; electrical power
- Danh từ power (button on TV, etc.)
Từ ghép có 電源
- 電源回路 — Bộ nguồn.