TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

投影(とうえい)

từ thông dụng
とうえいtōei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẦU ẢNH 投 đầu·影 ảnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu ảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 投影

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ projection (of a shadow); casting (a reflection); reflection; cast shadow
  • Danh từ (geometric) projection
  • Danh từ reflection (of feelings, experiences, etc.)
  • Danh từ projection

Từ ghép có 投影

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.