TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冬季(とうき)

từ thông dụng
とうきtōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG QUÝ 冬 đông·季 quý

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông quý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

冬季 nghĩa là mùa đông.

Nghĩa của 冬季

Danh từ

  1. Mùa đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winter season; winter

Câu hỏi thường gặp

冬季 nghĩa là gì?

冬季 (danh từ) nghĩa là mùa đông.

冬季 đọc là gì?

冬季 đọc là とうき (romaji: tōki).

Âm Hán Việt của 冬季 là gì?

Âm Hán Việt của 冬季 là "đông quý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.