TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電灯(でんとう)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
でんとうdentō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN ĐĂNG 電 điện·灯 đăng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện đăng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電灯 nghĩa là đèn điện.

Nghĩa của 電灯

Danh từ

  1. Đèn điện.

Cách viết khác: 電燈

Từ ghép có 電灯

Câu ví dụ với 電灯

  • 電灯を点けてくれ。何も見えないよ。 Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124761
  • 出かける前には必ず電灯を消すようにしなさい。 Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147793

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric light

Câu hỏi thường gặp

電灯 nghĩa là gì?

電灯 (danh từ) nghĩa là đèn điện.

電灯 đọc là gì?

電灯 đọc là でんとう (romaji: dentō).

Âm Hán Việt của 電灯 là gì?

Âm Hán Việt của 電灯 là "điện đăng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.