電灯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện đăng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電灯 nghĩa là đèn điện.
Nghĩa của 電灯
Danh từ
- Đèn điện.
Cách viết khác: 電燈
Từ ghép có 電灯
- 懐中電灯 — Đèn pin.
Câu ví dụ với 電灯
- 電灯を点けてくれ。何も見えないよ。 Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124761
- 出かける前には必ず電灯を消すようにしなさい。 Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electric light
Câu hỏi thường gặp
電灯 nghĩa là gì?
電灯 (danh từ) nghĩa là đèn điện.
電灯 đọc là gì?
電灯 đọc là でんとう (romaji: dentō).
Âm Hán Việt của 電灯 là gì?
Âm Hán Việt của 電灯 là "điện đăng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.