Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đăng kí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
登記 nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.
Nghĩa của 登記
Danh từ
Đăng ký, sự đăng ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ registry; registration
Câu hỏi thường gặp
登記 nghĩa là gì?
登記 (danh từ) nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.
登記 đọc là gì?
登記 đọc là とうき (romaji: tōki).
Âm Hán Việt của 登記 là gì?
Âm Hán Việt của 登記 là "đăng kí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.