TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

でんぷん

denpun giọng máy của trình duyệt

でんぷん nghĩa là tinh bột.

Nghĩa của でんぷん

Danh từ

  1. Tinh bột.

Cách viết khác: 澱粉, でん粉, 殿粉, デンプン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starch

Câu hỏi thường gặp

でんぷん nghĩa là gì?

でんぷん (danh từ) nghĩa là tinh bột.

でんぷん đọc là gì?

でんぷん đọc là でんぷん (romaji: denpun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.