TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

伝法(でんぽう)

でんぽうdenpō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUYỀN PHÁP 伝 truyền·法 pháp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “truyền pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 伝法

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na brazen (esp. of a woman's behavior); bold; brave
  • Tính từ đuôi na rough; violent; ill-behaved
  • Danh từ person who eats or entertains without paying; freeloading sightseer
  • Danh từ teaching Buddhism; transmitting the Dharma

Cách viết khác: でんぼう

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.