TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電気通信(でんきつうしん)

từ thông dụng
でんきつうしんdenkitsūshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 電 điện·気 khí·通 thông·信 tín

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

電気通信 nghĩa là viễn thông.

Nghĩa của 電気通信

Danh từ

  1. Viễn thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telecommunications

Câu hỏi thường gặp

電気通信 nghĩa là gì?

電気通信 (danh từ) nghĩa là viễn thông.

電気通信 đọc là gì?

電気通信 đọc là でんきつうしん (romaji: denkitsūshin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.