TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電柱(でんちゅう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
でんちゅうdenchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN TRỤ 電 điện·柱 trụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện trụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電柱 nghĩa là cột điện.

Nghĩa của 電柱

Danh từ

  1. Cột điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ utility pole; power pole; telephone pole; telegraph pole

Câu hỏi thường gặp

電柱 nghĩa là gì?

電柱 (danh từ) nghĩa là cột điện.

電柱 đọc là gì?

電柱 đọc là でんちゅう (romaji: denchū).

Âm Hán Việt của 電柱 là gì?

Âm Hán Việt của 電柱 là "điện trụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.