砥石
といしtoishi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
砥石 nghĩa là đá mài.
Nghĩa của 砥石
Danh từ
- Đá mài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whetstone; grindstone
Câu hỏi thường gặp
砥石 nghĩa là gì?
砥石 (danh từ) nghĩa là đá mài.
砥石 đọc là gì?
砥石 đọc là といし (romaji: toishi).