伝記
JLPT N2 từ thông dụng
でんきdenki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
伝記 nghĩa là tiểu sử.
Nghĩa của 伝記
Danh từ
- Tiểu sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biography; life story
Câu hỏi thường gặp
伝記 nghĩa là gì?
伝記 (danh từ) nghĩa là tiểu sử.
伝記 đọc là gì?
伝記 đọc là でんき (romaji: denki).