TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電気技師(でんきぎし)

でんきぎしdenkigishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN KHÍ KĨ SƯ 電 điện·気 khí·技 kĩ·師 sư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện khí kĩ sư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電気技師 nghĩa là thợ điện, thợ sửa điện.

Nghĩa của 電気技師

Danh từ

  1. Thợ điện, thợ sửa điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrical engineer; electrician

Câu hỏi thường gặp

電気技師 nghĩa là gì?

電気技師 (danh từ) nghĩa là thợ điện, thợ sửa điện.

電気技師 đọc là gì?

電気技師 đọc là でんきぎし (romaji: denkigishi).

Âm Hán Việt của 電気技師 là gì?

Âm Hán Việt của 電気技師 là "điện khí kĩ sư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.