TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

伝書鳩(でんしょばと)

でんしょばとdenshobato giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 伝 truyền·書 thư·鳩 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

伝書鳩 nghĩa là bồ câu đưa thư.

Nghĩa của 伝書鳩

Danh từ

  1. Bồ câu đưa thư.

Cách viết khác: 伝書バト, 伝書ばと

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrier pigeon; homing pigeon

Câu hỏi thường gặp

伝書鳩 nghĩa là gì?

伝書鳩 (danh từ) nghĩa là bồ câu đưa thư.

伝書鳩 đọc là gì?

伝書鳩 đọc là でんしょばと (romaji: denshobato).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.