TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電気(でんき)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
でんきdenki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN KHÍ 電 điện·気 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

電気 nghĩa là điện, điện khí, điện lực.

Nghĩa của 電気

Danh từ

  1. Điện, điện khí, điện lực. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 電氣

Từ ghép có 電気

Câu ví dụ với 電気

  • ガスで調理しますか、あるいは電気ですか。 Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #226408
  • 部屋を出るときには、必ず電気を消してください。 Khi ra khỏi phòng, hãy nhớ tắt điện.Tatoeba #84119
  • 私は暗闇の中で手探りで電気のスイッチを探した。 Tôi lò mò tìm công tắc bật đèn trong bóng đêm.Tatoeba #158553
  • もし電気が無かったら我々の文明生活は不可能になるだろう。 Nếu không có điện thì sẽ không thể có đời sống văn minh của chúng ta.Tatoeba #237374
  • もし電気がないと、私たちの暮らしがどのようなものになるか想像できますか。 Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?Tatoeba #5314

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electricity
  • Danh từ (electric) light

Câu hỏi thường gặp

電気 nghĩa là gì?

電気 (danh từ) nghĩa là điện, điện khí, điện lực.

電気 đọc là gì?

電気 đọc là でんき (romaji: denki).

Âm Hán Việt của 電気 là gì?

Âm Hán Việt của 電気 là "điện khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.