TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

都(と)

とto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔ 都 đô

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

都 nghĩa là thủ đô, đô.

Nghĩa của 都

Danh từ

  1. Thủ đô (Tokyo); đô (đơn vị hành chính của Tokyo)

Từ liên quan với 都

Từ ghép có 都

  • 京都 — Kinh Đô, kyoto.
  • 都市 — Thành phố; đô thị.
  • 都会 — Thành phố.
  • 首都 — Thủ đô, thủ phủ.
  • 都合 — Hoàn cảnh, sự thuận tiện (都合がいい — tiện)
  • 都市計画 — Quy hoạch đô thị.
  • 都市化 — Đô thị hoá, sự thành thị hoá, đô thị hóa.
  • 都市伝説 — Truyền thuyết đô thị.
  • 都市国家 — Thành bang.
  • 東京都 — Thủ đô trên thực tế và là một trong 47 tỉnh của Nhật Bản thuộc vùng Kantō.
  • 死都 — Thành phố bỏ hoang, phố ma.
  • 成都 — Thành Đô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Metropolis (of Tokyo); (Tokyo) Metropolitan District; metropolitan prefecture
  • Trợ số từ counter for cities and towns
  • Danh từ capital

Câu hỏi thường gặp

都 nghĩa là gì?

都 (danh từ) nghĩa là thủ đô, đô.

都 đọc là gì?

都 đọc là と (romaji: to).

Âm Hán Việt của 都 là gì?

Âm Hán Việt của 都 là "đô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.